Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dermatome

/'dә:mәtәum/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dermatome

//

* danh từ
  • khúc bì
Định nghĩa tiếng Anh

n a surgical instrument used to cut very thin slices of skin

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...