Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dermatophyte

/'dә:mәtәufait, dә'mætә-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dermatophyte

//

* danh từ
  • nấm ngoài da, nấm hại da
Định nghĩa tiếng Anh

n. A vegetable parasite, infesting the skin.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...