dernier
/'dә:niә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dernier
//
* tính từ- cuối cùng
- dernier cry:mốt cuối cùng
- dernier resort:biện pháp cuối cùng
Định nghĩa tiếng Anh
a. Last; final.
Từ điển Anh–Việt
111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Last; final.
Đang tải...