Từ điển Anh–Việt

112,399 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #17206

derogatory

/di'rɔgətəri/

tính từ

  • làm giảm; xúc phạm đến (uy tín, danh dự, danh giá, quyền lợi...); không xứng với (phẩm giá, địa vị...)
    • a derogatory remark: lời nhận xét làm giảm giá trị người khác
    • a derogatory behaviour: cách cư xử không xứng với phẩm giá của mình
  • (pháp lý) vi phạm, làm trái (luật pháp)
Định nghĩa tiếng Anh

s expressive of low opinion

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...