Từ điển Anh–Việt

112,401 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

derogatory language

cụm từ

  • ngôn ngữ xúc phạm, lời lẽ miệt thị
    • use derogatory language: dùng ngôn ngữ xúc phạm
    • derogatory language towards someone: ngôn ngữ xúc phạm đối với ai đó
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...