Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #42649

derringer

/'derindʤə/

danh từ

  • súng lục đeringgiơ, súng lục ngắn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a pocket pistol of large caliber with a short barrel

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...