derry
/'deri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
derry
//
* danh từ- thành kiến; điều không thích
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...