Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dervish

/'də:viʃ/ phổ biến #22952
Biến thể từ dervishes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dervish

/'də:viʃ/

danh từ

  • thầy tu đạo Hồi
Định nghĩa tiếng Anh

n. an ascetic Muslim monk; a member of an order noted for devotional exercises involving bodily movements

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...