Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

desalinate

/di:'sælineit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

desalinate

//

* động từ
  • khử muối
Định nghĩa tiếng Anh

v remove salt from

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...