Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

descant

/'deskænt/ phổ biến #41353
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

descant

/'deskænt/

danh từ

  • bài bình luận dài, bài bình luận dài dòng
  • (thơ ca) bài ca, khúc ca
  • (âm nhạc) giọng trẻ cao

nội động từ

  • bàn dài dòng
    • to descant upon a subject: bàn dài dòng một vấn đề
  • ca hát
Định nghĩa tiếng Anh

n. a decorative musical accompaniment (often improvised) added above a basic melody v. sing in descant v. talk at great length about something of one's interest

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...