Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

descrambler

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

descrambler

//

  • (Tech) bộ hoàn hiệu, bộ giải nhiễu tín hiệu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...