Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

descrambler

//

  • (Tech) bộ hoàn hiệu, bộ giải nhiễu tín hiệu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...