Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #35018

descriptively

//

* phó từ
  • sinh động, sống động
Định nghĩa tiếng Anh

r. by giving a description

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...