Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

desecrater

//

  • xem desecrate
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who desecrates; a profaner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...