Từ điển Anh–Việt

112.496 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

desecrater

/'desɪkreɪtɜ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

desecrater

//

  • xem desecrate
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who desecrates; a profaner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...