Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

desegmentation

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

desegmentation

//

* danh từ
  • sự liền đốt, sự mất phân đốt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...