Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

deselection

//

* danh từ
  • sự loại bỏ một ứng cử viên, vì người ấy đang có chân trong quốc hội
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...