Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

deselection

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

deselection

//

* danh từ
  • sự loại bỏ một ứng cử viên, vì người ấy đang có chân trong quốc hội
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...