Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

desensitizer

/'di:'sensitaizə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

desensitizer

/'di:'sensitaizə/

danh từ

  • chất khử nhạy, chất làm bớt nhạy
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...