Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

desexualization

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

desexualization

//

* danh từ
  • sự làm mất giới tính bằng cách mổ lấy buồng trứng hay tinh hoàn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...