Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

design analysis

/dɪˈzaɪn ˈæn.ə.lɪs/

Nghĩa thường dùng

Đánh giá hiệu quả và chức năng của một thiết kế. cụm từ

“Design analysis helps identify areas for improvement.”Phân tích thiết kế giúp xác định các lĩnh vực cần cải tiến.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...