Từ điển Anh–Việt

111.745 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

design assessment

/dɪˈzaɪn əˈsɛs.mənt/

Nghĩa thường dùng

Đánh giá tính hiệu quả của một thiết kế. cụm từ

“Design assessment helps identify potential improvements.”Đánh giá thiết kế giúp xác định các cải tiến tiềm năng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...