Từ điển Anh–Việt

111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

design creative ads

/dɪˈzaɪn ˈkriː.eɪ.tɪv ædz/

Nghĩa thường dùng

thiết kế quảng cáo độc đáo và sáng tạo cụm từ

“The agency focuses on designing creative ads that stand out.”Cơ quan này tập trung vào việc thiết kế quảng cáo sáng tạo nổi bật.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...