Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

design documentation

/dɪˈzaɪn ˌdɒk.jʊˈmen.teɪ.ʃən/

Nghĩa thường dùng

Các tài liệu và hồ sơ mô tả một thiết kế. cụm từ

“Proper design documentation is essential for project clarity.”Tài liệu thiết kế đúng cách là rất cần thiết cho sự rõ ràng của dự án.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...