Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

design evaluation

/dɪˈzaɪn ˌɛvəˈleɪʃən/

Nghĩa thường dùng

đánh giá thiết kế cụm từ

“The design evaluation revealed several flaws.”Đánh giá thiết kế đã phát hiện ra một số lỗi.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...