Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

design quality

/dɪˈzaɪn ˈkwɒlɪti/

Nghĩa thường dùng

Tiêu chuẩn xuất sắc trong thiết kế. cụm từ

“High design quality is essential for customer satisfaction.”Chất lượng thiết kế cao là điều cần thiết cho sự hài lòng của khách hàng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...