Từ điển Anh–Việt

111.780 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

design solutions

/dɪˈzaɪn səˈluːʃənz/

Nghĩa thường dùng

thiết kế giải pháp cụm từ

“They design solutions for complex engineering challenges.”Họ thiết kế giải pháp cho những thách thức kỹ thuật phức tạp.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...