Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

design visualization

/dɪˈzaɪn ˌvɪʒuəlaɪˈzeɪʃən/

Nghĩa thường dùng

hình dung thiết kế cụm từ

“Design visualization helps clients understand the project better.”Hình dung thiết kế giúp khách hàng hiểu rõ hơn về dự án.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...