Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #8182

designation

/,ddezig'neiʃn/

danh từ

  • sự chỉ rõ, sự định rõ
  • sự chọn lựa, sự chỉ định, sự bổ nhiệm
  • sự gọi tên, sự mệnh danh
Biến thể từ designations số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of designating or identifying something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...