desinence
/'desinәns/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
desinence
//
* danh từ- (ngôn ngữ) vĩ tố
Định nghĩa tiếng Anh
n. Termination; ending.
Từ điển Anh–Việt
111.877 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Termination; ending.
Đang tải...