desirer
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
desirer
//
- xem desire
Định nghĩa tiếng Anh
n. One who desires, asks, or wishes.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. One who desires, asks, or wishes.
Đang tải...