desistance
/di:'sistәns/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
desistance
//
* danh từ- cũng desistence
- xem desist
Định nghĩa tiếng Anh
n. The act or state of desisting; cessation.
Từ điển Anh–Việt
111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. The act or state of desisting; cessation.
Đang tải...