Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

deskbound

//

* tính từ
  • chuyên làm việc bàn giấy
Định nghĩa tiếng Anh

s restricted to working in an office rather than in an active physical capacity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...