Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

deskclerk

/dɛskklɜːrk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

n.phr

  • Nhân viên lễ tân

ví dụ

The desk clerk helps me with my room keys. — Nhân viên lễ tân giúp tôi với chìa khóa phòng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...