Từ điển Anh–Việt

112,390 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

deskclerk /dɛskklɜːrk/

n.phr

  • Nhân viên lễ tân

ví dụ

The desk clerk helps me with my room keys. — Nhân viên lễ tân giúp tôi với chìa khóa phòng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...