desktop computer
/ˈdeskˌtɔp kəmˈpju:tə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
desktop computer
//
- (Tech) máy điện toán để bàn
Từ điển Anh–Việt
112.467 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...