Từ điển Anh–Việt

112.598 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

desktop video unit

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

desktop video unit

//

  • (Tech) bộ máy viddêô để bàn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...