Từ điển Anh–Việt

112.473 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

desolately

/'desəlɪtlɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

desolately

//

* phó từ
  • chán chường, thất vọng
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a desolate manner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...