Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

desolately

//

* phó từ
  • chán chường, thất vọng
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a desolate manner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...