Từ điển Anh–Việt

109,062 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

desolateness

//

  • xem desolate
Định nghĩa tiếng Anh

n. The state of being desolate.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...