Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #34873

despairingly

//

* phó từ
  • chán chường, thất vọng
Định nghĩa tiếng Anh

r. with desperation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...