despairingly
/dɪ'speərɪŋlɪ/ phổ biến #34873
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
despairingly
//
* phó từ- chán chường, thất vọng
Định nghĩa tiếng Anh
r. with desperation
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. with desperation
Đang tải...