Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

desperately sad

Nghĩa thường dùng

buồn tuyệt vọng adv+adj

“She looked desperately sad when she heard the news.”Cô ấy trông buồn tuyệt vọng khi nghe tin đó.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...