Từ điển Anh–Việt

112.119 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

despisingly

/dis'paiziɳli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

despisingly

/dis'paiziɳli/

phó từ

  • xem thường, coi khinh, khinh miệt
Định nghĩa tiếng Anh

adv. Contemptuously.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...