Từ điển Anh–Việt

112,353 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

despisingly

/dis'paiziɳli/

phó từ

  • xem thường, coi khinh, khinh miệt
Định nghĩa tiếng Anh

adv. Contemptuously.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...