Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

despitefulness

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

despitefulness

//

  • xem despiteful
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...