Từ điển Anh–Việt

112.507 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

despoiler

/dis'pɔlə/ TOEFL phổ biến #43157
Biến thể từ despoilers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

despoiler

/dis'pɔlə/

danh từ

  • kẻ cướp đoạt, kẻ tước đoạt, kẻ chiếm đoạt; kẻ bóc lột
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who takes spoils or plunder (as in war)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...