Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #43157

despoiler

/dis'pɔlə/

danh từ

  • kẻ cướp đoạt, kẻ tước đoạt, kẻ chiếm đoạt; kẻ bóc lột
Biến thể từ despoilers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who takes spoils or plunder (as in war)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...