Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

despoilment

/dis'pɔilmənt/

danh từ

  • sự cướp đoạt, sự tước đoạt, sự chiếm đoạt; sự bóc lột
Định nghĩa tiếng Anh

n. Despoliation.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...