Từ điển Anh–Việt

112.507 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

despoilment

/dis'pɔilmənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

despoilment

/dis'pɔilmənt/

danh từ

  • sự cướp đoạt, sự tước đoạt, sự chiếm đoạt; sự bóc lột
Định nghĩa tiếng Anh

n. Despoliation.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...