Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

despondency

/dis'pɔndənsi/ phổ biến #28236
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

despondency

/dis'pɔndənsi/

danh từ

  • sự nản lòng, sự ngã lòng; sự thất vọng, sự chán nản
Định nghĩa tiếng Anh

n. feeling downcast and disheartened and hopeless

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...