despondently
/dɪ'spɒndəntlɪ/ phổ biến #39277
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
despondently
//
* phó từ- nản lòng, thất vọng, chán nản
Định nghĩa tiếng Anh
r with desperation
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r with desperation
Đang tải...