Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dessert-spoon

/di'zə:tspu:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dessert-spoon

/di'zə:tspu:n/

danh từ

  • thìa ăn (món) tráng miệng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...