Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dessert-spoon

/di'zə:tspu:n/

danh từ

  • thìa ăn (món) tráng miệng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...