Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

destain

//

* ngoại động từ
  • làm mất màu (của vi trùng, tế bào)
Định nghĩa tiếng Anh

v. remove stain from (a laboratory specimen) to enhance contrast

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...