Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

destain

/di:'stein/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

destain

//

* ngoại động từ
  • làm mất màu (của vi trùng, tế bào)
Định nghĩa tiếng Anh

v. remove stain from (a laboratory specimen) to enhance contrast

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...