Từ điển Anh–Việt

111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

destination airport

Nghĩa thường dùng

Sân bay nơi chuyến bay hạ cánh. cụm từ

“Make sure to check the arrival time at the destination airport.”Hãy chắc chắn kiểm tra giờ hạ cánh tại sân bay đến.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...