destroyable
/dis'trɔiəbl/
tính từ
- có thể bị phá hoại, có thể bị phá huỷ, có thể bị tàn phá, có thể bị tiêu diệt
- có thể làm mất hiệu lực
Định nghĩa tiếng Anh
a. Destructible.
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. Destructible.
Đang tải...