Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #11489

destroyer

/dis'trɔiə/

danh từ

  • người phá hoại, người phá huỷ, người tiêu diệt; vật phá hoại, vật phá huỷ, vật tiêu diệt
  • (hàng hải) tàu khu trục
Biến thể từ destroyers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a small fast lightly armored but heavily armed warship\nn. a person who destroys or ruins or lays waste to

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...