destructively
phổ biến #35156
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
destructively
//
* phó từ- đạp đổ, phá hoại
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a destructive manner
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in a destructive manner
Đang tải...