Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #35156

destructively

//

* phó từ
  • đạp đổ, phá hoại
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a destructive manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...