Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

destructiveness

/dis'trʌktivnis/ phổ biến #27938
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

destructiveness

/dis'trʌktivnis/

danh từ

  • tính chất phá hoại
  • sức tàn phá
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of causing destruction

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...