destructiveness
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
destructiveness
/dis'trʌktivnis/
danh từ
- tính chất phá hoại
- sức tàn phá
Định nghĩa tiếng Anh
n. the quality of causing destruction
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. the quality of causing destruction
Đang tải...