Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27938

destructiveness

/dis'trʌktivnis/

danh từ

  • tính chất phá hoại
  • sức tàn phá
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of causing destruction

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...